紅寶石的

hồng bảo thạch đích

Hán Việt: hồng bảo thạch đích

Tổng quan

(khoáng chất) Rubi, ngọc đỏ, màu ngọc đỏ, mụn đỏ (ở mũi, ở mặt), rượu vang đỏ, (ngành in) cỡ 51 quoành (chữ in); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỡ 31 quoành, vô giá, đỏ màu, ngọc đỏ, nhuộm màu ngọc đỏ

Cấu tạo: (hồng) + (bảo) + (thạch) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) Rubi, ngọc đỏ, màu ngọc đỏ, mụn đỏ (ở mũi, ở mặt), rượu vang đỏ, (ngành in) cỡ 51 quoành (chữ in); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỡ 31 quoành, vô giá, đỏ màu, ngọc đỏ, nhuộm màu ngọc đỏ