紅帽公司 hóng mào gōng sī · hồng mạo công ti Hán Việt: hồng mạo công ti · Pinyin: hóng mào gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 帽 (mạo) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinhóng mào gōng sīHán Việthồng mạo công tiCấu tạo紅 + 帽 + 公 + 司 · hồng + mạo + công + ti nghĩa thành phần: hồng + mạo + công + ti