紅底金字

hồng để kim tự

Hán Việt: hồng để kim tự

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (để) + (kim) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅底金字 óngdǐ jīnzì n. golden characters on a red ground