紅情緑意 hóng qíng lǜ yì · hồng tình lục ý Hán Việt: hồng tình lục ý · Pinyin: hóng qíng lǜ yì Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 情 (tình) + 緑 (lục) + 意 (ý)Pinyinhóng qíng lǜ yìHán Việthồng tình lục ýCấu tạo紅 + 情 + 緑 + 意 · hồng + tình + lục + ý nghĩa thành phần: hồng + tình + lục + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指艳丽的春日景色。Tân Hoa Tự Điển 1.指艳丽的春日景色。