紅愁綠慘

hóng chóu lǜ cǎn hồng sầu lục thảm

Hán Việt: hồng sầu lục thảm · Pinyin: hóng chóu lǜ cǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (sầu) + (lục) + (thảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻愁思满怀,容易伤感。