红旗一号 hóng qí yī hào·hồng kì nhất hào Hán Việt: hồng kì nhất hào · Pinyin: hóng qí yī hào Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 旗 (kì) + 一 (nhất) + 號 (hào)Pinyinhóng qí yī hàoHán Việthồng kì nhất hàoTừ loạidanhCấu tạo紅 + 旗 + 一 + 號 · hồng + kì + nhất + hào nghĩa thành phần: hồng + kì + nhất + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 S-75ĐứcHandedict S-75 (Eig, Mil) Từ liên quan Gần nghĩa一号木杆 · 一号电池 · 红旗区 · 红旗招展 · 红旗报捷 · 一号坦克 · 一号志员 · 一号文件