紅旗二號 hóng qí èr hào · hồng kì nhị hào Hán Việt: hồng kì nhị hào · Pinyin: hóng qí èr hào Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 旗 (kì) + 二 (nhị) + 號 (hào)Pinyinhóng qí èr hàoHán Việthồng kì nhị hàoCấu tạo紅 + 旗 + 二 + 號 · hồng + kì + nhị + hào nghĩa thành phần: hồng + kì + nhị + hào