红旗二号 hóng qí èr hào·hồng kì nhị hào Hán Việt: hồng kì nhị hào · Pinyin: hóng qí èr hào Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 旗 (kì) + 二 (nhị) + 號 (hào)Pinyinhóng qí èr hàoHán Việthồng kì nhị hàoTừ loạidanhCấu tạo紅 + 旗 + 二 + 號 · hồng + kì + nhị + hào nghĩa thành phần: hồng + kì + nhị + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 S-75ĐứcHandedict S-75 (Eig, Mil) Từ liên quan Gần nghĩa二号人物 · 二号电池 · 红旗区 · 红旗招展 · 红旗报捷 · 二号坦克 · 红旗一号 · 红旗单位