红旗单位

hồng kì đan vị

Hán Việt: hồng kì đan vị

Tổng quan

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 旗 (kì) + 單 (đan) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn vị tiên tiến
  • Biên soạn (politically) progressive unit

Eng

  • Cihui 紅旗單位 óngqí dānwèi n. <PRC> (politically) progressive unit

Từ liên quan

Gần nghĩa

单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 单位元 · 单位切向量 · 单位根 · 单位模