紅旗單位

hồng kì đan vị

Hán Việt: hồng kì đan vị

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (kì) + (đan) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅旗單位 óngqí dānwèi n. <PRC> (politically) progressive unit