紅旗招展 hóng qí zhāo zhǎn · hồng kì chiêu triển Hán Việt: hồng kì chiêu triển · Pinyin: hóng qí zhāo zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 旗 (kì) + 招 (chiêu) + 展 (triển)Pinyinhóng qí zhāo zhǎnHán Việthồng kì chiêu triểnCấu tạo紅 + 旗 + 招 + 展 · hồng + kì + chiêu + triển nghĩa thành phần: hồng + kì + chiêu + triển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招展:飘动。形容气势壮大,场面热烈。