红旗竞赛

hồng kì cạnh tái

Hán Việt: hồng kì cạnh tái

Tổng quan

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 旗 (kì) + 競 (cạnh) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thi đua
  • Biên soạn socialist labor competition M:³cháng/¹cì

Eng

  • Cihui 紅旗競賽 óngqí jìngsài n. socialist labor competition M:³cháng/¹cì
  • Tần suất từ n. socialist labor competition M:³cháng/¹cì

Từ liên quan

Gần nghĩa

竞赛地 · 竞赛的 · 竞赛者 · 竞赛马 · 红旗区 · 红旗招展 · 红旗报捷 · 竞赛用马