紅旗競賽

hồng kì cạnh tái

Hán Việt: hồng kì cạnh tái

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (kì) + (cạnh) + (tái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅旗競賽 óngqí jìngsài n. socialist labor competition M:³cháng/¹cì