紅暈衝口

hóng yùn chōng kǒu hồng vựng xung khẩu

Hán Việt: hồng vựng xung khẩu · Pinyin: hóng yùn chōng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (vựng) + (xung) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晕:光影色泽模糊的部分;口:指马的嘴部。马的嘴唇色泽鲜艳。形容马匹优良,十分好看。