紅樹歌童

hóng shù gē tóng hồng thụ ca đồng

Hán Việt: hồng thụ ca đồng · Pinyin: hóng shù gē tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (thụ) + (ca) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐时对黄莺的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐时对黄莺的美称。