紅燈綠酒 hóng dēng lǜ jiǔ · hồng đăng lục tửu Hán Việt: hồng đăng lục tửu · Pinyin: hóng dēng lǜ jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 燈 (đăng) + 綠 (lục) + 酒 (tửu)Pinyinhóng dēng lǜ jiǔHán Việthồng đăng lục tửuCấu tạo紅 + 燈 + 綠 + 酒 · hồng + đăng + lục + tửu nghĩa thành phần: hồng + đăng + lục + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指欢乐的生活。形容奢侈糜烂的生活。