紅爐點雪

hóng lú diǎn xuě hồng lô điểm tuyết

Hán Việt: hồng lô điểm tuyết · Pinyin: hóng lú diǎn xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (lô) + (điểm) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大火炉里放进一点雪,立即融化。比喻领悟、接受迅速,思想改变快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红炉上着一点雪,立即融化。比喻一经点拨,立即悟解。