紅燒大蝦 hóng shāo dà xiā · hồng thiêu đại hà Hán Việt: hồng thiêu đại hà · Pinyin: hóng shāo dà xiā Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 燒 (thiêu) + 大 (đại) + 蝦 (hà)Pinyinhóng shāo dà xiāHán Việthồng thiêu đại hàCấu tạo紅 + 燒 + 大 + 蝦 · hồng + thiêu + đại + hà nghĩa thành phần: hồng + thiêu + đại + hà