紅煨雞翅 hóng wēi jī chì · hồng ổi kê sí Hán Việt: hồng ổi kê sí · Pinyin: hóng wēi jī chì Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 煨 (ổi) + 雞 (kê) + 翅 (sí)Pinyinhóng wēi jī chìHán Việthồng ổi kê síCấu tạo紅 + 煨 + 雞 + 翅 · hồng + ổi + kê + sí nghĩa thành phần: hồng + ổi + kê + sí