紅電氣石 hồng điện khí thạch Hán Việt: hồng điện khí thạch Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 電 (điện) + 氣 (khí) + 石 (thạch)Hán Việthồng điện khí thạchCấu tạo紅 + 電 + 氣 + 石 · hồng + điện + khí + thạch nghĩa thành phần: hồng + điện + khí + thạch Nghĩa EngCihui 紅電氣石 óngdiànqìshí n. rubellite