紅男綠女

hóng nán lǜ nǚ hồng nam lục nữ

Hán Việt: hồng nam lục nữ · Pinyin: hóng nán lǜ nǚ

Tổng quan

nam thanh nữ tú diện trang phục lộng lẫy (thành ngữ) trai thanh gái lịch; trai gái ăn mặc đẹp đẽ; trai hào hoa gái mỹ miều。指穿著各種漂亮服裝的青年男女。

Cấu tạo: (hồng) + (nam) + (lục) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nam thanh nữ tú diện trang phục lộng lẫy (thành ngữ) trai thanh gái lịch; trai gái ăn mặc đẹp đẽ; trai hào hoa gái mỹ miều。指穿著各種漂亮服裝的青年男女。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指穿着各种漂亮服装的青年男女。

Eng

  • CC-CEDICT young people decked out in gorgeous clothes (idiom)
  • Cihui young people decked out in gorgeous clothes (idiom)