紅瘦綠肥 hóng shòu lǜ féi · hồng sấu lục phì Hán Việt: hồng sấu lục phì · Pinyin: hóng shòu lǜ féi Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 瘦 (sấu) + 綠 (lục) + 肥 (phì)Pinyinhóng shòu lǜ féiHán Việthồng sấu lục phìCấu tạo紅 + 瘦 + 綠 + 肥 · hồng + sấu + lục + phì nghĩa thành phần: hồng + sấu + lục + phì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绿叶茂盛,红花凋谢。形容暮春景色。