紅白事兒

hồng bạch sự nhi

Hán Việt: hồng bạch sự nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (bạch) + (sự) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅白事兒 óngbáishìr ►See hóngbáishì