紅白大禮 hóng bái dà lǐ · hồng bạch đại lễ Hán Việt: hồng bạch đại lễ · Pinyin: hóng bái dà lǐ Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 白 (bạch) + 大 (đại) + 禮 (lễ)Pinyinhóng bái dà lǐHán Việthồng bạch đại lễCấu tạo紅 + 白 + 大 + 禮 · hồng + bạch + đại + lễ nghĩa thành phần: hồng + bạch + đại + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指婚丧嫁娶的礼仪。Tân Hoa Tự Điển 1.指婚丧嫁娶的礼仪。