红白赏恤 hồng bạch thưởng tuất Hán Việt: hồng bạch thưởng tuất Tổng quan Cấu tạo: 红 (hồng) + 白 (bạch) + 赏 (thưởng) + 恤 (tuất)Hán Việthồng bạch thưởng tuấtCấu tạo红 + 白 + 赏 + 恤 · hồng + bạch + thưởng + tuất nghĩa thành phần: hồng + bạch + thưởng + tuất