紅皮膚人 hồng bì phu nhân Hán Việt: hồng bì phu nhân Tổng quan người da đỏ Cấu tạo: 紅 (hồng) + 皮 (bì) + 膚 (phu) + 人 (nhân)Hán Việthồng bì phu nhânCấu tạo紅 + 皮 + 膚 + 人 · hồng + bì + phu + nhân nghĩa thành phần: hồng + bì + phu + nhân Nghĩa ViệtCihui người da đỏ