紅眼導彈
hồng nhãn đạo đạn
Hán Việt: hồng nhãn đạo đạn
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu uýtky rẻ tiền
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu uýtky rẻ tiền
Hán Việt: hồng nhãn đạo đạn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu uýtky rẻ tiền