紅眼樹蛙

hóng yǎn shù wā hồng nhãn thụ oa

Hán Việt: hồng nhãn thụ oa · Pinyin: hóng yǎn shù wā

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (nhãn) + (thụ) + (oa)