紅磷鐵礦 hồng lân thiết quáng Hán Việt: hồng lân thiết quáng Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 磷 (lân) + 鐵 (thiết) + 礦 (quáng)Hán Việthồng lân thiết quángCấu tạo紅 + 磷 + 鐵 + 礦 · hồng + lân + thiết + quáng nghĩa thành phần: hồng + lân + thiết + quáng