紅粉青樓

hóng fěn qīng lóu hồng phấn thanh lâu

Hán Việt: hồng phấn thanh lâu · Pinyin: hóng fěn qīng lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (phấn) + (thanh) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红粉:原指红色的铅粉,为女子化妆用品,后借指美女;青楼:妓院。泛称有女色或可寻欢的场合。
  • Tân Hoa Tự Điển 红粉原指红色的铅粉,为女子化妆用品,后借指美女;青楼妓院。泛称有女色或可寻欢的场合。