紅繩繫足
hồng thằng hệ túc
Hán Việt: hồng thằng hệ túc · Pinyin: hóng shéng jì zú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指男女双方经由媒人介绍而成亲。
Eng
- Cihui 紅繩繫足 óngshéngjìzú f.e. be engaged to marry
Hán Việt: hồng thằng hệ túc · Pinyin: hóng shéng jì zú