紅綠色盲

hồng lục sắc manh

Hán Việt: hồng lục sắc manh

Tổng quan

(y học) chứng mù màu

Cấu tạo: (hồng) + (lục) + (sắc) + (manh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng mù màu