紅羊劫年

hóng yáng jié nián hồng dương kiếp niên

Hán Việt: hồng dương kiếp niên · Pinyin: hóng yáng jié nián

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (dương) + (kiếp) + (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红羊:古时迷信,认为丁未年是容易发生灾祸的年份,丁属火,未属羊,故称红羊。指国家或个人遭受灾难的岁月。