紅羊浩劫

hồng dương hạo kiếp

Hán Việt: hồng dương hạo kiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (dương) + (hạo) + (kiếp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅羊浩劫 óngyánghàojié f.e. the catastrophe of war and marauding of bandits