紅色恐怖 hóng sè kǒng bù · hồng sắc khủng phố Hán Việt: hồng sắc khủng phố · Pinyin: hóng sè kǒng bù Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 色 (sắc) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Pinyinhóng sè kǒng bùHán Việthồng sắc khủng phốCấu tạo紅 + 色 + 恐 + 怖 · hồng + sắc + khủng + phố nghĩa thành phần: hồng + sắc + khủng + phố