紅色政權 hồng sắc chánh quyền Hán Việt: hồng sắc chánh quyền Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 色 (sắc) + 政 (chánh) + 權 (quyền)Hán Việthồng sắc chánh quyềnCấu tạo紅 + 色 + 政 + 權 · hồng + sắc + chánh + quyền nghĩa thành phần: hồng + sắc + chánh + quyền Nghĩa EngCihui 紅色政權 óngsè zhèngquán n. <PRC> revolutionary political authority; communist power