紅花子油 hồng hoa tử du Hán Việt: hồng hoa tử du Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 花 (hoa) + 子 (tử) + 油 (du)Hán Việthồng hoa tử duCấu tạo紅 + 花 + 子 + 油 · hồng + hoa + tử + du nghĩa thành phần: hồng + hoa + tử + du Nghĩa EngCihui 紅花子油 ónghuāzǐyóu n. sunflower oil