紅茶花節

hóng chá huā jié hồng trà hoa tiết

Hán Việt: hồng trà hoa tiết · Pinyin: hóng chá huā jié

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (trà) + (hoa) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "五一"国际劳动节的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."五一"国际劳动节的别称。