紅莓苔子 hồng môi đài tử Hán Việt: hồng môi đài tử Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 莓 (môi) + 苔 (đài) + 子 (tử)Hán Việthồng môi đài tửCấu tạo紅 + 莓 + 苔 + 子 · hồng + môi + đài + tử nghĩa thành phần: hồng + môi + đài + tử