紅衣主教

hóng yī zhǔ jiào hồng y chủ giáo

Hán Việt: hồng y chủ giáo · Pinyin: hóng yī zhǔ jiào

Tổng quan

Hồng y giáo chủ Công giáo hồng y giáo chủ; giáo chủ hồng y。天主教中由教皇任命僅次於教皇的高級教士,作為紅衣主教院的成員兼助教皇。

Cấu tạo: (hồng) + (y) + (chủ) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hồng y giáo chủ Công giáo hồng y giáo chủ; giáo chủ hồng y。天主教中由教皇任命僅次於教皇的高級教士,作為紅衣主教院的成員兼助教皇。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 係「樞機主教」的俗稱,見「樞機主教」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;。

Eng

  • CC-CEDICT Catholic cardinal
  • Cihui Catholic cardinal