紅衣大將

hóng yī dà jiàng hồng y đại tương

Hán Việt: hồng y đại tương · Pinyin: hóng yī dà jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (y) + (đại) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红衣大炮的别称◇金天聪五年(1631年),红衣大炮造成,钦定名镌曰"天佑助威大将军",故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红衣大炮的别称◇金天聪五年(1631年),红衣大炮造成,钦定名镌曰"天佑助威大将军",故称。