紅裝素裹

hóng zhuāng sù guǒ hồng trang tố khỏa

Hán Việt: hồng trang tố khỏa · Pinyin: hóng zhuāng sù guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (trang) + (tố) + (khỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指衣着淡雅的妇女。也形容雪后天晴,红日和白雪相映衬的景色。