紅運當頭 hồng vận đương đầu Hán Việt: hồng vận đương đầu Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 運 (vận) + 當 (đương) + 頭 (đầu)Hán Việthồng vận đương đầuCấu tạo紅 + 運 + 當 + 頭 · hồng + vận + đương + đầu nghĩa thành phần: hồng + vận + đương + đầu Nghĩa EngCihui 紅運當頭 óngyùndāngtóu f.e. in luck's way