紅銅時代 hóng tóng shí dài · hồng đồng thì đại Hán Việt: hồng đồng thì đại · Pinyin: hóng tóng shí dài Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 銅 (đồng) + 時 (thì) + 代 (đại)Pinyinhóng tóng shí dàiHán Việthồng đồng thì đạiCấu tạo紅 + 銅 + 時 + 代 · hồng + đồng + thì + đại nghĩa thành phần: hồng + đồng + thì + đại