紅顏白髮

hóng yán bái fà hồng nhan bạch phát

Hán Việt: hồng nhan bạch phát · Pinyin: hóng yán bái fà

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (nhan) + (bạch) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颜:面容,脸色。头发花白,面色红润。形容老年人身体健康。指红颜少女和白发老翁。

Eng

  • Cihui 紅顏白髮 óngyánbáifà f.e. A young woman married to an old man.