紅顏知己

hóng yán zhī jǐ hồng nhan tri kỉ

Hán Việt: hồng nhan tri kỉ · Pinyin: hóng yán zhī jǐ

Tổng quan

bạn nữ thân thiết | người tri kỷ nữ

Cấu tạo: (hồng) + (nhan) + (tri) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn nữ thân thiết | người tri kỷ nữ

Eng

  • CC-CEDICT close female friend|confidante
  • Cihui close female friend; confidante