紅飛翠舞

hóng fēi cuì wǔ hồng phi thúy vũ

Hán Việt: hồng phi thúy vũ · Pinyin: hóng fēi cuì wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (phi) + (thúy) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红、翠:指服装的色彩,泛指各种颜色。形容妇女们穿着各种颜色的漂亮衣服,尽兴嬉戏,热闹非凡的情景。
  • Tân Hoa Tự Điển 红、翠指服装的色彩,泛指各种各样的颜色。形容妇女们穿着各种颜色的漂亮衣服,尽兴嬉戏,热闹非凡的情景。