紅鸞星動

hồng loan tinh động

Hán Việt: hồng loan tinh động

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (loan) + (tinh) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅鸞星動 óngluánxīngdòng f.e. a marriage is foreshadowed