紅鸞照命

hồng loan chiếu mệnh

Hán Việt: hồng loan chiếu mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (loan) + (chiếu) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅鸞照命 óngluánzhàomìng f.e. a marriage is foreshadowed