纣绝阴天宫
trụ tuyệt âm thiên cung
Hán Việt: trụ tuyệt âm thiên cung · Pinyin: zhòu jué yīn tiān gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 纣 (trụ) + 绝 (tuyệt) + 阴 (âm) + 天 (thiên) + 宫 (cung)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 道教六天宫之一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.道教六天宫之一。