纖介不遺 xiān jiè bù yí · tiêm giới bất di Hán Việt: tiêm giới bất di · Pinyin: xiān jiè bù yí Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 介 (giới) + 不 (bất) + 遺 (di)Pinyinxiān jiè bù yíHán Việttiêm giới bất diCấu tạo纖 + 介 + 不 + 遺 · tiêm + giới + bất + di nghĩa thành phần: tiêm + giới + bất + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纤介:细微详尽;遗:遗漏。一点都没有遗漏。