纖介之間

xiān jiè zhī jiān tiêm giới chi gian

Hán Việt: tiêm giới chi gian · Pinyin: xiān jiè zhī jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (giới) + (chi) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极细微的间隙。