纖悉必具 xiān xī bì jù · tiêm tất tất cụ Hán Việt: tiêm tất tất cụ · Pinyin: xiān xī bì jù Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 悉 (tất) + 必 (tất) + 具 (cụ)Pinyinxiān xī bì jùHán Việttiêm tất tất cụCấu tạo纖 + 悉 + 必 + 具 · tiêm + tất + tất + cụ nghĩa thành phần: tiêm + tất + tất + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纤悉:细微详尽。细微详尽,全都载明。